Theo Diane McKay – nhà khoa học thuộc Phòng thí nghiệm về Dinh dưỡng chống oxy hóa của trường Đai Học Tuffs (Tufts’ HNRCA Antioxidant Nutrition Laboratory, tham khảo tại đây), không có sự khác biệt lớn về thành phần dinh dưỡng giữa táo đỏ (như Red Delicious và Royal Gala) và táo xanh (Granny Smith).

Cả 2 loại đều cung cấp tương đương một lượng chất xơ và vitamin C. Nhưng táo xanh có xu hướng chứa ít calorie và tinh bột hơn (khoảng 10%), trong khi dòng táo đỏ lại chứa nhiều beta-carotene hơn (khoảng 50%). Beta-carotene là một sắc tố thực vật làm cho thực phẩm như trái cây có màu đỏ hoặc vàng.

Tương tự, tờ Huffington Post (tham khảo tại đây) cũng cho rằng lợi ích sức khỏe mà 2 biến thể của táo mang lại không khác biệt đáng kể. Nhưng nhìn chung táo xanh chứa nhiều chất xơ hơn (một ít) và ít tinh bột và đường hơn táo đỏ.

Táo đỏ chứa nhiều chất chống oxy hóa hơn, nhưng không nhiều hơn đáng kể so với táo xanh. Cụ thể, táo đỏ có anthocyanin hơn (tìm thấy trong vỏ táo), mang lại những lợi ích chống viêm và chống oxy hóa.

Sau cùng, tờ Huffington Post (đây) lưu ý táo nằm trong số những trái được sử dụng thuốc trừ sâu nhất, vì vậy cần rửa thật sạch trước khi ăn, hoặc nếu được, hãy dùng táo hữu cơ (organic).

So sánh thành phần dinh dưỡng của táo đỏ và táo xanh

Đơn vị tính: 100g trái cây tươi

So sánh Táo đỏ (Red Apple) Táo xanh (Green Apple) Đơn vị tính
Định lượng | Serving size 100.0 100.0 g
Calorie | Calories 59.0 58.0 kcal
Chất béo | Total Fat 0.2 0.2 g
Tinh bột  | Carbohydrates 14.0 14.0 g
Chất xơ | Dietary Fiber 2.3 2.8 g
Đường | Sugar 10.0 9.6 g
Đạm | Protein 0.3 0.4 g
Vitamin A 16.5 30.0 mcg
Vitamin C 4.6 6.6 mg
Vitamin E 0.2 0.2 mg
Vitamin K 2.6 3.2 mcg
Natri | Sodium 1.0 1.0 mg
Canxi | Potassium 6.0 5.0 mg
Sắt | Iron 0.1 0.2 mg

Đơn vị tính: 1 trái táo

So sánh Táo đỏ (Red Apple) Táo xanh (Green Apple) Đơn vị tính
Định lượng | Serving size 1 trái (125g) 1 trái (128g) trái
Calorie | Calories 73.8 74.2 kcal
Chất béo | Total Fat 0.3 0.3 g
Tinh bột  | Carbohydrates 17.5 17.9 g
Chất xơ | Dietary Fiber 2.9 3.6 g
Đường | Sugar 12.5 12.3 g
Đạm | Protein 0.4 0.5 g
Vitamin A 20.6 38.4 mcg
Vitamin C 5.8 8.4 mg
Vitamin E 0.3 0.2 mg
Vitamin K 3.3 4.1 mcg
Natri | Sodium 1.3 1.3 mg
Canxi | Potassium 7.5 6.4 mg
Sắt | Iron 0.1 0.2 mg

Do đó có thể thấy:

  • Chênh lệch về calorie của táo đỏ và táo xanh không đáng kể
  • Táo đỏ có nhiều đơn hơn (một chút) so với táo xanh
  • Táo xanh có nhiều chất xơ hơn (một chút) so với táo đỏ, và có nhiều vitamin C hơn táo đỏ
0

TOP

X